越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quyền có nơi ở hợp pháp” (1)
quyền có nơi ở hợp pháp
英语
短语Right to legal housing
Quyền có chỗ ở hợp pháp của mọi người cần được tôn trọng.
Everyone’s right to legal housing should be respected.
相关词“quyền có nơi ở hợp pháp” (0)
未找到相关词。
短语“quyền có nơi ở hợp pháp” (0)
未找到短语。
